retirement pension

retirement pension

A woman receives her retirement pension check in the mail.

Định nghĩa

Danh từ: Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí: "retirement pension" khoản tiền được trả định kỳ (thường hàng tháng) cho một người đã nghỉ hưu, dựa trên thời gian đóng góp thu nhập trong quá trình làm việc.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhận lương hưu hàng tháng từ chính phủ.)
  • (Sau 35 năm làm việc, cuối cùng ông ấy bắt đầu nhận lương hưu của mình.)
  • (Lương hưu được điều chỉnh hàng năm theo lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a retirement pension": nhận lương hưu.

    • Eligible workers can draw their retirement pension at age 65. (Người lao động đủ điều kiện có thể nhận lương hưu ở tuổi 65.)
  • "to be entitled to a retirement pension": quyền hưởng lương hưu.

    • Employees who have contributed for at least 10 years are entitled to a retirement pension. (Nhân viên đã đóng góp ít nhất 10 năm quyền hưởng lương hưu.)
  • "state retirement pension": lương hưu nhà nước.

    • The state retirement pension provides a basic income for retirees. (Lương hưu nhà nước cung cấp thu nhập cơ bản cho người về hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pension (danh từ): lương hưu (dạng ngắn gọn của "retirement pension").

    • He lives on his pension. (Ông ấy sống bằng lương hưu.)
  • Retirement (danh từ): sự nghỉ hưu.

    • She is planning for her retirement. ( ấy đang lên kế hoạch cho việc nghỉ hưu của mình.)
  • Pensioner (danh từ): người hưởng lương hưu.

    • Many pensioners rely on the state retirement pension. (Nhiều người hưởng lương hưu phụ thuộc vào lương hưu nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Annuity: niên kim (khoản tiền trả định kỳ, thường từ một hợp đồng bảo hiểm hoặc đầu ).
  • Superannuation: lương hưu (thường dùng trong tiếng Anh Úc New Zealand).
  • Old-age pension: lương hưu tuổi già (cách gọi thông thường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Retire on: nghỉ hưu dựa vào (một khoản tiền nào đó).

    • He retired on a generous retirement pension. (Ông ấy nghỉ hưu dựa vào một khoản lương hưu hào phóng.)
  • Pay into: đóng góp vào (quỹ hưu trí).

    • You must pay into the pension scheme for at least 20 years. (Bạn phải đóng góp vào chương trình hưu trí ít nhất 20 năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Golden years: những năm tháng vàng son (thời kỳ nghỉ hưu, thường gắn với lương hưu).

    • With a stable retirement pension, she can enjoy her golden years. (Với một khoản lương hưu ổn định, ấy có thể tận hưởng những năm tháng vàng son của mình.)
  • Live on a shoestring: sống rất tiết kiệm (thường áp dụng khi lương hưu thấp).

    • Many retirees have to live on a shoestring because their retirement pension is small. (Nhiều người về hưu phải sống rất tiết kiệm lương hưu của họ thấp.)